khẩu ngữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng biểu đạt bằng lời nói, lời nói miệng: Chỉ khả năng dùng ngôn ngữ nói để diễn đạt ý tưởng, suy nghĩ một cách trôi chảy, rõ ràng.
- Ngôn ngữ nói, lối nói thông thường: Chỉ hình thức ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, mang tính tự nhiên, sinh động và thường ít trang trọng hơn văn viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo viên rất chú trọng việc rèn luyện khẩu ngữ cho học sinh. (Giáo viên rất chú trọng việc rèn luyện khả năng nói cho học sinh.)
- Truyện dân gian thường được lưu truyền bằng khẩu ngữ. (Truyện dân gian thường được lưu truyền bằng lời nói.)
- Bài văn này có nhiều từ khẩu ngữ, nên tránh dùng trong văn bản hành chính. (Bài văn này có nhiều từ ngữ thuộc lối nói thông thường, nên tránh dùng trong văn bản hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính chất khẩu ngữ": Chỉ đặc điểm sinh động, tự nhiên, gần gũi của ngôn ngữ nói.
- Lời bài hát mang đậm tính chất khẩu ngữ, dễ đi vào lòng người. (Lời bài hát mang đậm tính chất ngôn ngữ nói, dễ đi vào lòng người.)
"Phong cách khẩu ngữ": Chỉ phong cách diễn đạt giống như lời nói thông thường.
- Nhà văn đã sử dụng phong cách khẩu ngữ để tạo sự gần gũi với độc giả. (Nhà văn đã sử dụng phong cách ngôn ngữ nói để tạo sự gần gũi với độc giả.)
Biến thể và từ gần giống
Khẩu khí (danh từ): Cách nói, giọng điệu thể hiện thái độ, tâm ý của người nói.
- Nghe khẩu khí của anh ta thì biết anh ta không hài lòng. (Nghe cách nói của anh ta thì biết anh ta không hài lòng.)
Khẩu tài (danh từ): Tài năng ăn nói, diễn thuyết.
- Ông ấy có khẩu tài, nên thuyết phục được nhiều người. (Ông ấy có tài ăn nói, nên thuyết phục được nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Lời nói: Lời phát ra bằng miệng.
- Ngôn ngữ nói: Hình thức ngôn ngữ dùng trong giao tiếp bằng lời.
- Tiếng nói thông thường: Cách nói tự nhiên, không hình thức.
Từ trái nghĩa
- Văn ngữ / Ngôn ngữ viết: Ngôn ngữ được dùng trong văn bản, mang tính trang trọng, quy chuẩn.
- Văn phong hàn lâm: Phong cách viết mang tính học thuật cao.
Các cụm từ liên quan
Luyện khẩu ngữ: Rèn luyện khả năng nói.
- Mỗi ngày em đều luyện khẩu ngữ bằng cách đọc to báo. (Mỗi ngày em đều rèn luyện khả năng nói bằng cách đọc to báo.)
Sử dụng khẩu ngữ: Dùng lối nói thông thường.
- Khi trò chuyện với bạn bè, chúng ta thường sử dụng khẩu ngữ. (Khi trò chuyện với bạn bè, chúng ta thường dùng lối nói thông thường.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa từ "khẩu ngữ")
- d. Khả năng biểu đạt bằng lời nói: Rèn luyện khẩu ngữ của học sinh.